Hướng Dẫn Chọn Mua Guitar Điện Từ A-Z: Dành Cho Người Mới Bắt Đầu
Guitar Điện Là Gì Và Tại Sao Nên Học?
Guitar điện là loại đàn guitar sử dụng pickup điện từ để thu tín hiệu dao động của dây đàn, sau đó khuếch đại tín hiệu đó qua ampli. Không giống guitar acoustic, guitar điện không tự tạo ra âm lượng lớn từ thân đàn — toàn bộ "màu âm" và sức mạnh của tiếng đàn đến từ chuỗi tín hiệu: đàn → dây kết nối → ampli → loa.
Đây chính là điểm khiến guitar điện trở nên thú vị và đồng thời gây bối rối cho người mới: bạn không chỉ "mua đàn" mà thực ra đang xây dựng cả một hệ thống âm thanh. Mỗi thành phần trong chuỗi đó đều ảnh hưởng đến âm thanh cuối cùng bạn nghe được.
Guitar điện phù hợp với hầu hết các thể loại âm nhạc hiện đại — rock, blues, jazz, metal, pop, funk, R&B, country — và cho phép bạn định hình âm thanh theo ý muốn thông qua ampli và các thiết bị effect. Đây cũng là lý do tại sao nhiều người chọn guitar điện làm nhạc cụ đầu tiên: tính linh hoạt âm thanh gần như vô hạn.
Phần 1: Giải Phẫu Guitar Điện — Những Thứ Bạn Cần Biết Trước Khi Mua
Các Kiểu Thân Đàn
Có ba kiểu thân đàn chính, mỗi kiểu mang đặc trưng âm thanh và ứng dụng khác nhau.
Solidbody (thân đặc) là kiểu phổ biến nhất và là lựa chọn của đại đa số người mới học. Thân đàn được làm từ một hoặc nhiều miếng gỗ đặc, không có khoang rỗng bên trong. Đây là kiểu thân cho âm thanh tập trung, sustain dài và ít bị feedback nhất — rất quan trọng khi bạn chơi với volume cao. Fender Telecaster, Fender Stratocaster, Gibson Les Paul, Gibson SG đều là solidbody và đã định hình phần lớn lịch sử nhạc rock. Phù hợp với: rock, metal, blues, pop, country, funk — thực ra là gần như mọi thể loại.
Semi-hollowbody (thân nửa rỗng) có một khối gỗ đặc ở giữa thân đàn được bao quanh bởi hai buồng rỗng ở hai bên. Kiểu thiết kế này, tiêu biểu là Gibson ES-335 ra đời năm 1958, kết hợp được độ ấm và cộng hưởng tự nhiên của thân rỗng với khả năng chống feedback của thân đặc. Âm thanh semi-hollow ấm hơn, "gỗ" hơn, có bloom (nở âm) đặc trưng. Phù hợp với: blues, jazz, indie rock, rockabilly, soul.
Hollowbody (thân rỗng) về cơ bản là guitar acoustic được gắn pickup. Âm thanh tự nhiên, thoáng, mộc mạc và mang hơi hướng vintage rõ rệt. Nhược điểm lớn nhất là dễ bị feedback khi chơi với volume lớn hoặc với distortion nhiều. Phù hợp với: jazz, swing, rockabilly, country, folk.
Lời khuyên cho người mới: Hãy chọn solidbody. Đây là kiểu thân linh hoạt nhất, dễ kiểm soát nhất và có nhiều lựa chọn giá tốt nhất. Trừ khi bạn chắc chắn muốn chơi jazz hoặc blues vintage ngay từ đầu, solidbody là điểm khởi đầu tốt nhất.
Các Loại Pickup
Pickup là linh hồn của guitar điện. Chính pickup quyết định phần lớn màu âm cơ bản của cây đàn, trước khi bạn chạm vào bất kỳ núm nào trên ampli.
Single-coil sử dụng một cuộn dây quấn quanh nam châm để thu dao động dây đàn. Âm thanh của single-coil đặc trưng bởi sự sáng, trong trẻo, có độ cut cao và rất "sống động". Đây là âm thanh của Fender Stratocaster và Telecaster — tiếng twang của country, tiếng chime của clean blues, tiếng sparkle của funk. Nhược điểm: single-coil dễ bị nhiễu hum từ đèn huỳnh quang, màn hình máy tính và hệ thống điện — đặc biệt rõ khi chơi với gain cao.
Humbucker sử dụng hai cuộn dây mắc nối tiếp với cực tính ngược nhau để triệt tiêu tiếng hum của single-coil — do đó có tên "hum-bucker" (kẻ triệt hum). Humbucker cho âm thanh ấm hơn, dày hơn, smooth hơn và có output cao hơn single-coil. Đây là âm thanh của Gibson Les Paul và SG — tiếng crunch của rock cổ điển, tiếng roar của hard rock và metal, tiếng jazz smooth và ấm. Humbucker ít bị nhiễu hơn single-coil trong môi trường nhiễu điện.
P90 là một kiểu single-coil khác, nhưng có thiết kế khác biệt cho âm thanh rất khác. P90 dày hơn, có mid snarl (gầm gừ) đặc trưng, raw hơn và "bẩn" hơn single-coil Fender. Nhiều người mô tả P90 là cầu nối giữa single-coil và humbucker — bạn có được sự sắc nét và dynamic của single-coil nhưng với body và warmth gần hơn humbucker. P90 xuất hiện trong rất nhiều phong cách: punk, indie rock, blues, jazz.
Tóm tắt lựa chọn pickup:
Bạn thích Fender clean, blues, country, funk → chọn đàn có single-coil.
Bạn thích rock cổ điển, hard rock, metal, jazz smooth → chọn humbucker.
Bạn thích punk, indie, blues raw, âm thanh "vintage dirty" → thử P90.
Bạn chưa biết mình thích gì → chọn đàn có cấu hình HSS (1 humbucker + 2 single-coil) như Stratocaster HSS để có được cả hai thế giới.
Cần Đàn: Scale Length, Profile và Cấu Trúc
Scale length là khoảng cách từ nut (ngựa trên) đến bridge (ngựa dưới), quyết định độ căng dây. Hai tiêu chuẩn phổ biến nhất là "Fender scale" 25.5 inch và "Gibson scale" 24.75 inch. Đàn có scale dài hơn (25.5") có dây căng hơn, âm thanh sáng và tight hơn. Đàn có scale ngắn hơn (24.75") có dây mềm hơn, dễ bấm hơn cho người mới và cho âm thanh ấm hơn. Nếu bàn tay bạn nhỏ hoặc bạn đang lo lắng về việc bấm dây đau tay, scale ngắn hơn sẽ thoải mái hơn.
Neck profile (hình dạng cần đàn) không ảnh hưởng nhiều đến âm thanh nhưng ảnh hưởng rất lớn đến cảm giác chơi. C-shape là phổ biến nhất và thoải mái cho hầu hết mọi người. D-shape phẳng hơn ở mặt sau, phù hợp với người thích chơi nhanh. U-shape dày và tròn, thoải mái với người có bàn tay to. V-shape cổ điển, phù hợp với người hay để ngón cái vắt qua cần đàn. Người mới thường ổn với bất kỳ profile nào — quan trọng hơn là tự cầm và thử.
Cấu trúc cần đàn có ba loại: bolt-on (cần bắt vít vào thân — dễ sửa, giá thấp hơn), set neck (cần dán vào thân — sustain và resonance tốt hơn) và neck-through (cần chạy xuyên suốt thân đàn — sustain tốt nhất, thường thấy ở đàn cao cấp). Với người mới, bolt-on là hoàn toàn ổn.
Các Loại Bridge
Fixed bridge (hardtail/stoptail) là bridge cố định, không có whammy bar. Ưu điểm: tuning ổn định hơn, sustain tốt hơn, bảo trì đơn giản hơn. Khuyến khích cho người mới vì không phải lo lắng về việc hệ thống tremolo làm đàn mất tune.
Tremolo bridge (vibrato bridge) có cần gạt (whammy bar) cho phép bạn bẻ cao độ lên xuống theo hiệu ứng. Vintage tremolo kiểu Fender (Stratocaster) nhẹ và tinh tế. Floyd Rose là hệ thống tremolo khóa (locking tremolo) cho phép bẻ cực mạnh mà không mất tune — rất phổ biến trong metal và shred, nhưng phức tạp hơn nhiều để setup và thay dây.
Lời khuyên: Người mới nên chọn fixed bridge hoặc vintage-style tremolo đơn giản. Tránh Floyd Rose cho đến khi bạn đã quen với guitar và hiểu rõ mình muốn gì — hệ thống này đòi hỏi kỹ năng setup và bảo trì nhất định.
Phần 2: Các Loại Gỗ Và Ảnh Hưởng Đến Âm Thanh
Tonewoods (gỗ làm đàn) ảnh hưởng đến âm sắc của guitar điện — tuy không mạnh bằng acoustic vì pickup và ampli đóng vai trò lớn hơn, nhưng vẫn có sự khác biệt nhất định, đặc biệt ở các cây đàn chơi clean.
Alder (cây trăn) là gỗ thân phổ biến nhất của Fender Stratocaster và Telecaster. Âm thanh full, cân bằng, với treble sáng và bass chắc. Nhẹ vừa phải, dễ chịu khi đeo đàn lâu.
Ash cho treble dễ chịu, bass firm và midrange hơi lõm (scooped) — tạo ra âm thanh có "shimmer" đặc trưng. Swamp ash (ash đầm lầy) nhẹ hơn và thường được dùng cho các cây đàn vintage-spec.
Mahogany là gỗ thân chủ lực của Gibson Les Paul và SG. Dày hơn, nặng hơn, cho âm trầm ấm và mid nổi bật. Tự nhiên nén động (natural compression) giúp âm thanh mượt và dày.
Maple là gỗ cứng, sáng và có sustain tốt. Thường được dùng làm "cap" (lớp mặt) cho thân mahogany của Les Paul — sự kết hợp tạo ra âm thanh có treble sáng của maple cân bằng với warmth của mahogany.
Basswood nhẹ, cân bằng, midrange khỏe. Rất phổ biến trong các cây đàn tầm trung của Ibanez, Jackson, và nhiều hãng khác. Không phải gỗ "sang" nhưng cho âm thanh tốt, đặc biệt với gain cao.
Poplar là gỗ thay thế giá rẻ hơn cho alder, âm thanh tương tự nhưng ít resonant hơn một chút. Thường thấy trong đàn entry-level.
Về gỗ cần đàn: Maple cho âm sáng và attack nhanh. Mahogany cho âm ấm hơn. Về gỗ phím đàn: Rosewood ấm, mịn, classic. Maple sáng hơn, fast playing. Ebony rất nhanh, rất sáng, sustain dài.
Phần 3: Chọn Guitar Điện Theo Thể Loại Nhạc
Đây là cách hiệu quả nhất để thu hẹp lựa chọn khi bạn đã biết mình muốn chơi thể loại gì.
Rock cổ điển và blues: Fender Stratocaster, Fender Telecaster, Gibson Les Paul và các phiên bản budget như Squier, Epiphone. Cả single-coil và humbucker đều hoạt động tốt ở đây. Les Paul với humbucker cho crunch và warmth đặc trưng của classic rock. Strat với single-coil cho blues tiếng sáng và dynamic.
Hard rock và metal: Cần humbucker output cao, thường là cấu hình HH (hai humbucker). Thân solidbody với fixed bridge hoặc Floyd Rose. Các hãng như ESP, Jackson, Ibanez, Schecter chuyên về phân khúc này với các cây đàn có neck slim, fret lớn và action thấp để chơi nhanh.
Jazz: Hollowbody hoặc semi-hollow với humbucker neck. Gibson ES-335, Epiphone Casino, các cây đàn Gretsch. Clean tone ấm, volume vừa.
Country và rock pha country: Fender Telecaster là vua. Telecaster bridge pickup cho tiếng twang đặc trưng không cây đàn nào thay thế được.
Indie và alternative: Rất đa dạng. Jaguar, Jazzmaster (Fender) với âm thanh đặc biệt hơn. Semi-hollow. Strat. Không có quy tắc cứng nhắc — thể loại này chú trọng tính cá nhân.
Funk và R&B: Strat hoặc Tele với single-coil, clean tone sáng qua ampli clean. Cần chân volume và wah.
Phần 4: Ampli Guitar Điện — Thành Phần Không Thể Bỏ Qua
Đây là điểm mà nhiều người mới bị bất ngờ: bạn không thể chơi guitar điện một cách nghiêm túc mà không có ampli. Âm thanh "mộc" của guitar điện rất nhỏ và khô, không phản ánh âm thanh thực sự bạn sẽ có khi cắm vào ampli.
Các Loại Ampli
Solid-state amplifier (ampli transistor) sử dụng mạch điện tử transistor để khuếch đại tín hiệu. Ưu điểm: nhẹ hơn, bền hơn, ít bảo trì hơn, thường rẻ hơn và cho clean tone rất tốt. Một số người cho rằng distortion của solid-state không "tự nhiên" và "sống động" bằng tube. Phù hợp cho người mới vì chi phí thấp và dễ sử dụng.
Tube amplifier (ampli đèn) sử dụng ống chân không (vacuum tubes) để khuếch đại tín hiệu. Đây là loại ampli mà hầu hết nhạc sĩ chuyên nghiệp sử dụng vì âm thanh "sống" hơn, có độ harmonic phong phú hơn và đặc biệt là overdrive tự nhiên khi bạn đẩy volume cao — cảm giác mà nhiều người gọi là "amp breathing" (ampli thở). Nhược điểm: nặng hơn, đắt hơn, đèn cần được thay định kỳ.
Modeling amplifier (ampli mô phỏng) sử dụng phần mềm DSP để mô phỏng âm thanh của hàng chục ampli vintage và hiện đại khác nhau. Công nghệ này ngày càng tiến bộ và một số modeling amp hiện đại nghe rất gần với ampli thật. Ưu điểm lớn: một cây ampli có thể mô phỏng Marshall, Fender, Mesa Boogie, Orange và hàng chục hãng khác. Phù hợp cho người muốn khám phá nhiều âm thanh với chi phí hợp lý. Các hãng nổi bật: Boss Katana, Fender Mustang GTX, Line 6 Spider, Blackstar ID series.
Công Suất Ampli: Chọn Bao Nhiêu Watt?
Đây là một trong những câu hỏi gây hiểu nhầm nhiều nhất. Với ampli tube, 5W đã có thể cực kỳ to. Với ampli solid-state, bạn cần công suất lớn hơn để đạt âm lượng tương đương.
Nếu bạn chơi ở nhà hoặc phòng nhỏ: 5–20W là quá đủ, thậm chí đôi khi quá to. Nhiều người mới mua ampli 100W rồi chỉ dám vặn volume lên 1 — đây là lãng phí hoàn toàn.
Nếu bạn muốn tập chung với ban nhạc hoặc chơi live nhỏ: 20–50W solid-state hoặc 15–30W tube là hợp lý.
Nếu bạn chơi stage lớn hoặc cần mic hóa ampli: 50W tube trở lên.
Gợi ý cho người mới: Một cây ampli 20–30W solid-state hoặc modeling amp là lựa chọn thực tế nhất để bắt đầu. Đủ to để cảm nhận, không quá to để làm phiền hàng xóm, và có đủ tính năng để bạn khám phá nhiều âm thanh khác nhau.
Các Ampli Đáng Cân Nhắc Cho Người Mới Và Bán Chuyên
Boss Katana 50 MkII là một trong những modeling amp được đánh giá cao nhất cho người mới và bán chuyên. Nhiều preamp channel, nhiều effect tích hợp, âm thanh thực sự tốt cho mức giá và cực kỳ dễ sử dụng. Nếu bạn chỉ được chọn một cây ampli để bắt đầu, đây là ứng cử viên hàng đầu.
Fender Frontman và Fender Champion series là các solid-state amp entry-level của Fender, cho clean tone Fender đặc trưng rất tốt ở mức giá phải chăng.
Blackstar Debut 15E hay Blackstar ID:Core là lựa chọn compact, nhiều tính năng và cho âm thanh rock rất tốt cho cây ampli nhỏ.
Yamaha THR series là ampli desktop compact, chạy được bằng pin, có modeling tốt và lý tưởng cho người chơi ở nhà trong phòng ngủ. Không phải cho stage nhưng là bạn đồng hành lý tưởng cho luyện tập hàng ngày.
Marshall DSL series (tube) nếu bạn có ngân sách cao hơn và muốn vị tube amp thực sự. DSL20CR là cây ampli tube đa năng tốt nhất cho rock và blues ở tầm bán chuyên.
Phần 5: Phụ Kiện Cần Thiết Khi Bắt Đầu Chơi Guitar Điện
Không giống guitar acoustic, guitar điện cần một số phụ kiện để thực sự sử dụng được. Dưới đây là những thứ bắt buộc phải có và những thứ nên có.
Bắt Buộc Phải Có
Dây kết nối (guitar cable / jack cable) là cáp TS 6.35mm nối guitar với ampli. Đây là thứ không thể thiếu. Hãy mua dây có chất lượng tốt — dây kém chất lượng gây nhiễu, dễ đứt bên trong và làm mất tín hiệu. Các thương hiệu đáng tin như Planet Waves, Mogami, Monster Cable hay Fender Professional đều là lựa chọn tốt. Độ dài 3–5 mét là phù hợp cho luyện tập ở nhà.
Dây đàn dự phòng là thứ bạn sẽ cần sớm hơn bạn nghĩ. Dây điện thường dùng gauge 9–42 (light) hoặc 10–46 (regular light). Người mới nên dùng 9–42 vì nhẹ tay hơn. Mua vài bộ dây để sẵn.
Tuner (máy lên dây) là thiết bị không thể thiếu. Đàn mất tune mà không biết sẽ làm tai nghe của bạn bị lệch chuẩn. Clip-on tuner kẹp vào đầu cần đàn là loại tiện dụng và rẻ nhất. Các app tuner trên điện thoại cũng hoạt động được nhưng không chính xác bằng tuner chuyên dụng.
Pick (móng gảy) là thứ bạn cần nếu không chơi fingerstyle thuần. Pick có nhiều độ cứng — thin (mỏng) cho strumming nhẹ, medium cho đa năng, heavy cho lead guitar và picking mạnh. Người mới nên thử cả ba để biết mình thích loại nào. Dunlop, Fender và D'Andrea là các thương hiệu phổ biến và đáng tin cậy.
Bao đàn hoặc case đàn để bảo quản và vận chuyển. Tối thiểu là gig bag (bao mềm) để tránh trầy xước và va đập nhẹ. Hard case (hộp cứng) bảo vệ tốt hơn nhiều nếu bạn hay di chuyển.
Nên Có
Strap (dây đeo đàn) là thứ bạn sẽ cần ngay khi muốn đứng chơi. Chọn strap có độ rộng 5–7cm để thoải mái khi đeo đàn lâu. Strap lock (khóa strap) giúp strap không bị tuột khỏi chốt — đây là đầu tư nhỏ nhưng tránh được tình huống đàn rơi sàn rất thảm.
Capo ít dùng hơn với guitar điện so với acoustic, nhưng vẫn hữu ích trong một số bài nhất định.
String winder và wire cutter giúp thay dây nhanh và gọn gàng hơn. Giá rẻ, nên mua luôn.
Guitar stand (giá đỡ đàn) để đặt đàn an toàn khi không chơi, thay vì dựng vào tường hay đặt xuống sàn. Đàn dựng vào tường rất dễ ngã.
Nên Có Nếu Có Ngân Sách
Pedal tuner (ví dụ Boss TU-3) thay thế cho clip-on tuner khi bạn bắt đầu xây dựng pedalboard. Chính xác hơn, nhanh hơn và mute tín hiệu khi đang tune.
Overdrive / distortion pedal nếu ampli của bạn không có drive channel tốt. Boss DS-1, Boss Blues Driver BD-2, Ibanez Tube Screamer TS9 là các pedal classic và rất phổ biến.
Reverb pedal thêm không gian cho âm thanh. Nhiều ampli đã có reverb tích hợp — nếu ampli bạn không có hoặc reverb không đủ tốt, một chiếc reverb pedal nhỏ như TC Electronic Hall of Fame sẽ rất hữu ích.
Phần 6: Ngân Sách Và Các Mức Đầu Tư
Người Mới Bắt Đầu (Dưới 5 Triệu — Chỉ Tính Đàn)
Ở mức này, bạn đang tìm cây đàn đủ tốt để học, không quá khó bấm và không gây thất vọng.
Squier (by Fender) là dòng budget của Fender, sản xuất tại Indonesia và Trung Quốc. Squier Affinity Stratocaster và Telecaster là những cây đàn entry-level tốt nhất ở tầm giá này — được setup khá tốt, âm thanh thực sự ra Fender và có đủ các đặc điểm của đàn thật. Đây là điểm khởi đầu được đề xuất nhiều nhất bởi các giáo viên guitar trên toàn thế giới.
Epiphone (by Gibson) tương tự với Squier — là dòng budget của Gibson. Epiphone Les Paul Standard và Epiphone SG Standard cho bạn âm thanh humbucker Les Paul/SG với mức giá phải chăng hơn nhiều so với Gibson gốc.
Yamaha Pacifica series — đặc biệt là PAC112V — là một trong những cây đàn entry-level được đánh giá cao nhất về chất lượng tổng thể. Yamaha nổi tiếng với quality control nhất quán, và Pacifica cho âm thanh cân bằng, cần đàn thoải mái và build quality tốt hơn mức giá.
Ibanez GIO series là lựa chọn phổ biến cho người muốn hướng vào rock và metal từ đầu — cần đàn slim, action thấp và có humbucker output.
Bán Chuyên (5–15 Triệu — Chỉ Tính Đàn)
Ở mức này, bạn đang tìm cây đàn có hardware tốt hơn, pickup tốt hơn, gỗ được tuyển chọn kỹ hơn và setup chuẩn hơn từ nhà máy. Sự khác biệt so với đàn entry-level sẽ cảm nhận được rõ ràng.
Fender Player Series (Stratocaster, Telecaster) là bước nâng cấp tự nhiên từ Squier, sản xuất tại Mexico với chất lượng gần với Fender USA hơn nhiều. Pickup tốt hơn, phần cơ khí chính xác hơn.
Epiphone Prophecy hoặc Epiphone 1959 Les Paul Standard là các cây đàn Les Paul cao cấp hơn của Epiphone, dùng gỗ tốt hơn và pickup chất lượng cao (Fishman hoặc ProBuckers).
Ibanez RG series tầm trung, Jackson JS/X series, ESP LTD EC series — đây là các lựa chọn solid cho rock và metal bán chuyên với build quality tốt và âm thanh đáng giá.
Cao Cấp (Trên 20 Triệu)
Gibson USA, Fender American series, PRS (Paul Reed Smith) là ba thương hiệu cao cấp được nhắc đến nhiều nhất.
Gibson cho bạn guitar làm tại Mỹ với gỗ mahogany và maple thực sự chất lượng, pickup hand-wound và lịch sử âm nhạc không thương hiệu nào sánh được. Les Paul Standard, SG Standard, ES-335 — những cây đàn này là mục tiêu của nhiều người chơi guitar.
Fender American Professional II hoặc Fender American Ultra là đỉnh cao của dòng Strat/Tele sản xuất tại Mỹ. Setup xuất xưởng chuẩn, pickup Custom Shop, hardware chất lượng cao.
PRS (Paul Reed Smith) là thương hiệu được thành lập năm 1985 tại Maryland, nổi tiếng với workmanship đẹp và âm thanh versatile. PRS SE series (tầm trung, sản xuất tại Hàn Quốc và Indonesia) là lựa chọn phổ biến. PRS Core series (Mỹ) là đẳng cấp cao cấp thực sự với flamed maple top đẹp và pickup 58/15 đặc trưng.
Phần 7: Checklist Trước Khi Mua
Về bản thân: Bạn muốn chơi thể loại nhạc nào? Bàn tay bạn nhỏ hay to? Bạn có kế hoạch chơi chung với người khác hay chỉ chơi một mình ở nhà? Ngân sách tổng thể của bạn (bao gồm đàn, ampli, dây cắm và phụ kiện cơ bản) là bao nhiêu?
Về cây đàn cụ thể: Pickup loại gì và có phù hợp với thể loại bạn muốn chơi không? Bridge loại gì — fixed hay tremolo? Cân nặng của đàn có thoải mái khi đeo không? Action (khoảng cách dây và phím) có thấp và đều không? Phím đàn có sắc cạnh không (cần được file lại)? Đàn có giữ tune tốt sau khi lên dây không?
Về ampli: Công suất có phù hợp với không gian bạn chơi không? Ampli có clean channel và drive channel riêng biệt không? Có reverb tích hợp không? Có headphone output không (quan trọng nếu bạn chơi đêm khuya)?
Phần 8: Những Sai Lầm Phổ Biến Của Người Mới Mua Guitar Điện
Mua đàn mà không mua ampli hoặc mua ampli quá nhỏ, quá rẻ không xứng với đàn. Guitar điện không thể hiện hết tiềm năng nếu ampli kém. Cân bằng ngân sách giữa đàn và ampli là quan trọng.
Mua đàn quá đắt ngay từ đầu và rồi không học vì áp lực "phải chơi được xứng với cây đàn". Bắt đầu với tầm trung, nâng cấp khi bạn thực sự cần.
Bỏ qua việc setup đàn. Một cây đàn tốt nhưng không được setup (chỉnh action, intonation, truss rod) sẽ chơi khó chịu và cho âm thanh không chuẩn. Luôn yêu cầu cửa hàng setup trước khi mua hoặc mang đàn đến luthier để setup sau khi mua.
Mua Floyd Rose khi chưa có kinh nghiệm. Hệ thống này rất hay nhưng đòi hỏi kiến thức và sự kiên nhẫn. Người mới thường bị "tra tấn" bởi Floyd Rose hơn là tận hưởng nó.
Bỏ qua dây kết nối chất lượng. Dây cắm kém làm mất đi phần lớn âm thanh bạn đã đầu tư vào đàn và ampli.
Câu Hỏi Thường Gặp
Guitar điện hay guitar acoustic nên học trước? Không có câu trả lời đúng sai. Guitar điện thường có action thấp hơn và dây nhẹ hơn, nên về mặt bấm dây thực ra đôi khi dễ hơn acoustic cho người mới. Nếu bạn thích nhạc rock, hãy bắt đầu với guitar điện — đừng học acoustic chỉ vì ai đó nói phải học acoustic trước.
Có cần học nhạc lý không? Không bắt buộc để bắt đầu, nhưng nhạc lý sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn rất nhiều về lâu dài. Bắt đầu với tab (tablature) và chord là hoàn toàn ổn, học nhạc lý dần dần.
Bao lâu thì chơi được? Một tháng luyện tập nghiêm túc mỗi ngày 30 phút là đủ để bấm được vài hợp âm cơ bản. Sáu tháng đến một năm để chơi được các bài đơn giản trơn tru. Tiến bộ không tuyến tính — có giai đoạn tiến nhanh, có giai đoạn "plateau". Quan trọng là đừng bỏ cuộc.
Có cần thay pickup không? Không, ít nhất là không trong năm đầu tiên. Pickup trên các cây đàn Squier, Epiphone hay Yamaha Pacifica đủ tốt để bạn học và phát triển. Thay pickup là bước nâng cấp sau khi bạn đã hiểu rõ âm thanh mình muốn.
Kết Luận
Bắt đầu chơi guitar điện không chỉ là mua một cây đàn — đó là bước vào một hệ sinh thái âm thanh phong phú với vô số khả năng khám phá. Điều quan trọng nhất là bắt đầu với nền tảng đúng: một cây đàn được setup tốt, một cây ampli phù hợp với không gian chơi của bạn, và đủ phụ kiện cơ bản để không bị gián đoạn trong quá trình học.
Đừng bị choáng ngợp bởi số lượng lựa chọn. Hãy xác định thể loại nhạc bạn yêu thích, đặt ngân sách thực tế cho cả hệ thống (không chỉ riêng đàn), và nếu được, hãy đến cửa hàng nhạc cụ uy tín để cầm tay thử trực tiếp.
Cây đàn tốt nhất không phải là cây đắt nhất — mà là cây khiến bạn muốn cầm lên và chơi mỗi ngày.
