Trống Điện Yamaha DTX720K
Kết hợp khả năng chơi vượt trội của DTX-PAD, bộ điều khiển hi-hat thực và âm thanh tự nhiên, hệ thống này là tuyệt vời để đào tạo xác thực để thực sự cải thiện kỹ năng đánh trống âm thanh của bạn.
- Mô-đun: DTX700
- Bẫy: XP80
- Tom1, 2: XP70 x 2
- Tầng Tom: XP70
- Sự cố Cymbal1, 2: PCY135
- Đi xe Cymbal: PCY135
- Mũ cao cấp: RHH135 + HS740A
- Đá: KP100
- Giá đỡ: RS502
| Cấu hình Yamaha DTX720K | |
|---|---|
| Trigger Module | DTX700 |
| Hệ thống Rack | RS502 |
| Kích thước/Trọng lượng (Mô-đun kích hoạt) | |
| Kích thước | Chiều rộng |
| Chiều cao | 213 mm (8-25/64 inch) |
| Độ sâu | 95 mm (2-3/4 inch) |
| Trọng lượng | Trọng lượng |
| Bộ tạo âm sắc | |
| Đa âm tối đa | 64 notes |
| Giọng nói | Drum and percussion: 1,268, Melodies: 128 |
| Biến tấu | Reverb: 6, Chorus: 6, Variation: 42, Kit EQ: 4 band, Master EQ: 3 bands |
| Bộ trống | Preset: 50, User: 10 * all of which may be edited and overwritten |
| Bộ phối nhạc | |
| Công suất nốt | Approx. 152,000 notes |
| Độ phân giải nốt | 480 ppq (parts per quarter note) |
| Loại thu âm bài hát | Real-time replace |
| Track bài hát | 1 track |
| Bài hát | Demo: 2, Practice: 44, Pad: 17, User: 30 * all of which may be edited and overwritten |
| Định dạng phối nhạc | Proprietary, SMF format 0 |
| Nhấp | |
| Nhịp độ | 30 to 300 BPM, Tap Tempo supported. |
| Tiếng đập | 1/4 to 16/4, 1/8 to 16/8, 1/16 to 16/16 |
| Click | |
| Định thời gian | Accents, Quarter note, Eighth note, Sixteenth note, Triplet |
| Chức năng huấn luyện | Measure break, Groove check, Rhythm gate |
| Khác | |
| Đầu kết nối | USB TO DEVICE/TO HOST, OUTPUT [L/MONO] (Standard mono phone), OUTPUT [R] (Standard mono phone), Trigger Input 1 to 8, 11 (Standard stereo phone, L: Trigger Input, R: Rim Switch), Trigger Input 9 and 10 (Standard stereo phone, L: Trigger Input, R: Trigger Input), HH-KICK (Standard stereo phone) , HI-HAT CONTROL (Standard stereo phone), AUX IN (Stereo Mini), PHONES (Standard stereo phone), MIDI IN/OUT |
| Accessories | Power Adaptor (PA-150, or an equivalent), Module holder, Module holder fastening screws x 4, Owner’s Manual, Data List, DVD-ROM (Cubase AI) |
| Nhập Audio | |
| Mẫu | 500 |
| Bit dữ liệu mẫu | 16 bits |
| Thời gian lấy mẫu * Mono/Stereo | 44.1kHz: 23 sec., 22.05kHz: 46 sec., 11.025kHz: 1 min. 32 sec., 5.5125kHz: 3 min. 4 sec. |
| Định dạng mẫu | WAV, AIFF |
Trần Bảo
Lần đầu em mua đàn mà gặp shop tư vấn siêu nhiệt tình và tâm lý cho người mới ạ. Chất lượng đàn thì khỏi phải bàn, +1 rcm cho ai có đam mê với âm nhạc
Đánh giá trên google map ✓Sơn Phạm
Khách đường xa lâu năm quay lại, ngay dịp lễ 30/4/2026 chất lượng dịch vụ vẫn 5* uy tín như ngày nào 👍 …
Đánh giá trên google map ✓Kiệt Lê Nguyễn Anh
Mình đã chọn được 1 cây guitar rất vừa ý. Cảm ơn shop đã hỗ trợ nhiệt tình, và rất chuyên nghiệp. P/s: Nhân viên shop hiểu về nhạc cụ rất tốt.
Đánh giá trên google map ✓Phương Vũ
Tôi mua 1 cây Yamaha NCX1FM ở đây, dịch vụ tư vấn bán hàng tốt, nhiệt tình. Địa chỉ đáng tin cậy
Đánh giá trên google map ✓